tí toe tí toét

tí toe tí toét

Hai đứa trẻ ngồi trong lớp học tí toe tí toét với nhau.

Định nghĩa
  1. Thán từ / Từ mô phỏng:
    • Tiếng cười nói liên tục, vui vẻ nhưng thường mang sắc thái chê trách nhẹ: " toe toét" mô phỏng âm thanh của những tiếng cười nói râm ran, không ngớt, thường được dùng để chỉ hành động trò chuyện, cười đùa một cách ồn ào, thiếu nghiêm túc, đôi khi ý phê phán hoặc coi thường.
dụ sử dụng
  • Thán từ / Từ mô phỏng:
    • Mấy đứa trẻ cứ toe toét suốt cả buổi học. (Mấy đứa trẻ cười nói liên tục, ồn ào suốt buổi học, khiến người khác khó chịu.)
    • ấy suốt ngày toe toét chuyện chợ búa, chẳng để ý đến công việc. ( ấy luôn miệng nói chuyện vặt vãnh, không tập trung vào việc chính.)
    • Chúng nó toe toét cả buổi chiều, không chịu làm bài tập. (Chúng nó cười đùa ồn ào, không chịu học hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " toe toét" (dạng lặp láy): Sự lặp lại âm "" "toét" nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của hành động cười nói, thường dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả mang màu sắc khẩu ngữ.
    • Họ toe toét bàn tán chuyện làng trên xóm dưới. (Họ nói chuyện rôm rả, không dứt về những chuyện tầm phào.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe toét (từ mô phỏng): tiếng cười hoặc nói liên hồi, đôi khi lẫn lộn.

    • ấy cười toe toét suốt buổi. ( ấy cười không ngớt, có vẻ vui vẻ quá mức.)
  • ta tưởn (từ mô phỏng): tiếng cười nói vui vẻ, huyên náo, thường dùng cho trẻ em.

    • Bọn trẻ ta tưởn chạy nhảy ngoài sân. (Bọn trẻ cười nói ồn ào khi chơi đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ríu rít: tiếng cười nói liên tục, vui vẻ, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc chim chóc.
    • trẻ ríu rít nói chuyện. ( trẻ nói chuyện ồn ào, vui vẻ.)
  • Râm ran: tiếng nói cười không ngớt, lan truyền khắp nơi.
    • Tiếng cười râm ran khắp lớp. (Tiếng cười vang lên liên tục, khắp lớp học.)
  • Huyên thuyên: nói nhiều, không dứt, thường mang ý chê trách.
    • Anh ta huyên thuyên suốt buổi họp. (Anh ta nói quá nhiều, không tập trung.)
Thành ngữ liên quan
  • Cười toe toét: cười rộ lên, để lộ răng, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc chế giễu.
    • Thấy bạn ngã, cười toe toét. ( cười lớn, không che giấu sự thích thú khi thấy bạn gặp chuyện không may.)